lực kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo lực kí: "lực kí" là một thiết bị dùng để đo lực do cơ bắp tạo ra, đặc biệt là lực nắm của bàn tay. Trong vật lí học, nó được gọi là dynamographe.
- Đơn vị đo lực kí: "lực kí" cũng có thể chỉ đơn vị đo lực tương ứng với kết quả đo từ dụng cụ này, thường được biểu thị bằng kilôgam lực (kgf) hoặc niutơn (N).
Ví dụ sử dụng
Dụng cụ đo:
- Bác sĩ dùng lực kí để kiểm tra sức mạnh tay của bệnh nhân sau chấn thương. (Bác sĩ sử dụng thiết bị đo lực cơ bắp để đánh giá khả năng hồi phục.)
- Lực kí cho thấy lực nắm của vận động viên đạt 50 kilôgam. (Kết quả đo từ dynamographe hiển thị sức mạnh tay là 50 kgf.)
Đơn vị đo:
- Kết quả lực kí của anh ấy là 40 kgf. (Chỉ số đo lực cơ bắp của anh ấy là 40 kilôgam lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lực kí cơ học": loại lực kí hoạt động dựa trên nguyên lí lò xo hoặc đòn bẩy.
- Lực kí cơ học thường được dùng trong các phòng thí nghiệm thể thao. (Dụng cụ đo lực cơ khí sử dụng lò xo để đo sức mạnh.)
"lực kí điện tử": loại lực kí hiện đại sử dụng cảm biến điện tử để đo lực chính xác hơn.
- Lực kí điện tử cho kết quả nhanh và chính xác hơn loại cơ học. (Dụng cụ đo lực kĩ thuật số mang lại độ tin cậy cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
"lực kế" (danh từ): dụng cụ đo lực nói chung, bao gồm cả lực kí.
- Lực kế có thể đo lực kéo, lực nén, hoặc lực cơ bắp. (Thiết bị này đa năng hơn lực kí chuyên dụng.)
"động lực kế" (danh từ): tên gọi khác của lực kí trong vật lí học, từ Hán Việt "động lực" (đo lực chuyển động) và "kế" (dụng cụ).
- Động lực kế được dùng để đo lực co cơ trong nghiên cứu sinh học. (Dụng cụ này thường xuất hiện trong các thí nghiệm y sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Dynamographe: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng một loại dụng cụ đo lực cơ bắp.
- Máy đo lực bóp: tên gọi thông dụng trong y học và thể thao, mô tả chức năng chính của lực kí.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lực kí" do tính chất kĩ thuật của từ này.)